Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to inflict
01
gây ra, áp đặt
to cause or impose something unpleasant, harmful, or unwelcome upon someone or something
Transitive: to inflict something unpleasant on sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
inflict
ngôi thứ ba số ít
inflicts
hiện tại phân từ
inflicting
quá khứ đơn
inflicted
quá khứ phân từ
inflicted
Các ví dụ
The hurricane inflicted significant damage on the coastal town.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại đáng kể cho thị trấn ven biển.
Cây Từ Vựng
infliction
inflict



























