inextricable
Pronunciation
/ˌɪˈnɛkstɹɪˌkəbəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inextricable"trong tiếng Anh

inextricable
01

không thể gỡ ra được, không thể thoát khỏi

impossible to escape or get rid of
inextricable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng