Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
individually
01
một cách cá nhân, từng người một
one by one; separately from the others
Các ví dụ
The cookies were wrapped individually to preserve freshness.
Những chiếc bánh quy được gói riêng lẻ để giữ được độ tươi.
1.1
một cách cá nhân, một cách riêng biệt
in a distinctive or unique manner
Các ví dụ
Her paintings are crafted individually, never duplicated.
Những bức tranh của cô ấy được tạo ra cá nhân, không bao giờ sao chép.
Các ví dụ
The board members spoke individually during the vote.
Các thành viên hội đồng đã nói cá nhân trong cuộc bỏ phiếu.
Cây Từ Vựng
individually
individual
individu



























