individually
in
ˌɪn
in
di
di
vi
ˈvɪ
vi
dua
ʤuə
jooē
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "individually"trong tiếng Anh

individually
01

một cách cá nhân, từng người một

one by one; separately from the others 
individually definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The students were called individually to receive their certificates. 

Các sinh viên được gọi cá nhân để nhận chứng chỉ của họ.

1.1

một cách cá nhân, một cách riêng biệt

in a distinctive or unique manner 
Các ví dụ
Each room was decorated individually to suit its occupant's taste. 

Mỗi phòng được trang trí cá nhân để phù hợp với sở thích của người ở.

02

cá nhân, riêng lẻ

as a single person, not as part of a group 
Các ví dụ
She signed the document individually, not on behalf of the organization. 

Cô ấy đã ký tài liệu cá nhân, không phải thay mặt cho tổ chức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng