incus
in
ˈɪn
in
cus
kəs
kēs
incubus
incudes

Định nghĩa và ý nghĩa của "incus"trong tiếng Anh

01

xương đe, xương tai giữa

a small bone in the middle ear that helps transmit sound vibrations from the eardrum to the inner ear 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
incudes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng