Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Incunable
01
sách in cổ, ấn phẩm thời kỳ đầu in ấn
a book that was printed before 1501, during the earliest period of European printing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
incunables



























