incunable
in
ˈɪn
in
cu
kjʊ
kyoo
na
ble
bəl
bēl
incurableincapableinculpable
incunabulum

Định nghĩa và ý nghĩa của "incunable"trong tiếng Anh

Incunable
01

sách in cổ, ấn phẩm thời kỳ đầu in ấn

a book that was printed before 1501, during the earliest period of European printing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
incunables
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng