incautious
in
ɪn
in
cau
ˈkɔ:
kaw
tious
ʃəs
shēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "incautious"trong tiếng Anh

incautious
01

không thận trọng, bất cẩn

lacking in caution 
incautious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most incautious
so sánh hơn
more incautious
có thể phân cấp
02

không thận trọng, bất cẩn

carelessly failing to exercise proper caution 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng