inauguration day
i
ɪ
i
naug
ˌnɔ:g
nawg
u
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
day
deɪ
dei

Định nghĩa và ý nghĩa của "inauguration day"trong tiếng Anh

Inauguration day
01

ngày nhậm chức, ngày khai mạc nhiệm kỳ

the day when the President of the United States officially begins their term in office 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Crowds gathered to watch the ceremony on inauguration day. 

Đám đông tụ tập để xem buổi lễ vào ngày nhậm chức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng