imposing
im
ɪm
im
po
ˈpəʊ
pew
sing
zɪng
zing
impedingimporting

Định nghĩa và ý nghĩa của "imposing"trong tiếng Anh

imposing
01

hùng vĩ, uy nghiêm

impressive or grand in appearance, size, presence that inspires respect, admiration, or awe 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most imposing
so sánh hơn
more imposing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The castle stood on the hill, its imposing towers visible from miles away. 

Lâu đài đứng trên đồi, những tòa tháp hùng vĩ của nó có thể nhìn thấy từ hàng dặm xa.

02

ấn tượng, uy nghi

used of a person's appearance or behavior; befitting an eminent person 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng