Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
implausibly
01
một cách không đáng tin, một cách khó tin
in a way that is not believable
Các ví dụ
The movie ended implausibly, leaving the audience confused.
Bộ phim kết thúc không hợp lý, khiến khán giả bối rối.
Cây Từ Vựng
implausibly
plausibly
plausible
plaus



























