Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impending
01
sắp xảy ra, sắp tới
about to happen soon, often with a sense of threat or urgency
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impending
so sánh hơn
more impending
có thể phân cấp
Các ví dụ
The impending birth of their first child filled the couple with excitement and anticipation.
Sự ra đời sắp xảy ra của đứa con đầu lòng đã khiến cặp đôi tràn đầy phấn khích và mong đợi.
Các ví dụ
The villagers were warned of the impending volcanic eruption and began to evacuate immediately.
Dân làng được cảnh báo về vụ phun trào núi lửa sắp xảy ra và bắt đầu sơ tán ngay lập tức.
Cây Từ Vựng
impending
pending
pend



























