Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
impeccant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most impeccant
so sánh hơn
more impeccant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The teachings emphasized striving towards an impeccant moral character.
Những lời dạy nhấn mạnh việc phấn đấu hướng tới một nhân cách đạo đức không chê trách được.
Cây Từ Vựng
impeccant
peccant



























