Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
iffy
01
không chắc chắn, nghi ngờ
having a feeling of uncertainty or doubt toward something
Các ví dụ
The reliability of the website seemed iffy, so I double-checked the information elsewhere.
Độ tin cậy của trang web có vẻ không chắc chắn, vì vậy tôi đã kiểm tra thông tin ở nơi khác.



























