Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Identicalness
01
sự giống hệt, sự tương đồng chính xác
exact sameness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
identicalness
identical
identity
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự giống hệt, sự tương đồng chính xác
Cây Từ Vựng