Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
appurtenant
01
liên quan, thuộc về
relating or belonging to something bigger or more important, like lifestyles, structures, systems, etc.
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
She studied the appurtenant systems that support the main infrastructure.
Cô ấy đã nghiên cứu các hệ thống liên quan hỗ trợ cơ sở hạ tầng chính.
Cây Từ Vựng
appurtenant
appurten



























