humongous
hu
hju
hyoo
mon
ˈmɔn
mawn
gous
gəs
gēs
British pronunciation
/hjuːmˈɒŋɡəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "humongous"trong tiếng Anh

humongous
01

khổng lồ, to lớn

extremely large in size
humongous definition and meaning
InformalInformal
example
Các ví dụ
The ancient tree in the forest was not just tall but also had a humongous trunk, symbolizing centuries of growth.
Cây cổ thụ trong rừng không chỉ cao mà còn có một thân cây khổng lồ, tượng trưng cho hàng thế kỷ phát triển.
02

khổng lồ, to lớn

massive in amount
example
Các ví dụ
The charity received a humongous donation from a single benefactor, greatly exceeding their expectations.
Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản quyên góp khổng lồ từ một nhà hảo tâm duy nhất, vượt xa mong đợi của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store