Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
humongous
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most humongous
so sánh hơn
more humongous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The ancient tree in the forest was not just tall but also had a humongous trunk, symbolizing centuries of growth.
Cây cổ thụ trong rừng không chỉ cao mà còn có một thân cây khổng lồ, tượng trưng cho hàng thế kỷ phát triển.
Các ví dụ
The charity received a humongous donation from a single benefactor, greatly exceeding their expectations.
Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản quyên góp khổng lồ từ một nhà hảo tâm duy nhất, vượt xa mong đợi của họ.



























