Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
humongous
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most humongous
so sánh hơn
more humongous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The explorer marveled at the humongous icebergs that floated majestically in the Arctic Ocean.
Nhà thám hiểm kinh ngạc trước những tảng băng trôi khổng lồ lững lờ trôi trên Bắc Băng Dương.
Các ví dụ
The construction project involved moving a humongous amount of earth to create the foundation for the new building.
Dự án xây dựng liên quan đến việc di chuyển một lượng đất khổng lồ để tạo nền móng cho tòa nhà mới.



























