humongous
hu
hju:
hyoo
mon
ˈmɒn
mon
gous
gəs
gēs
humorous

Định nghĩa và ý nghĩa của "humongous"trong tiếng Anh

humongous
01

khổng lồ, to lớn

extremely large in size 
humongous definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most humongous
so sánh hơn
more humongous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The explorer marveled at the humongous icebergs that floated majestically in the Arctic Ocean. 

Nhà thám hiểm kinh ngạc trước những tảng băng trôi khổng lồ lững lờ trôi trên Bắc Băng Dương.

02

khổng lồ, to lớn

massive in amount 
Các ví dụ
The construction project involved moving a humongous amount of earth to create the foundation for the new building. 

Dự án xây dựng liên quan đến việc di chuyển một lượng đất khổng lồ để tạo nền móng cho tòa nhà mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng