Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horrid
01
kinh khủng, tồi tệ
very unpleasant or of very poor quality
02
kinh khủng, khủng khiếp
extremely unpleasant, shocking, or horrifying
Các ví dụ
The horrid conditions in the abandoned house were a stark reminder of neglect and decay.
Những điều kiện kinh khủng trong ngôi nhà bị bỏ hoang là một lời nhắc nhở rõ ràng về sự lãng quên và suy tàn.
Cây Từ Vựng
horridly
horridness
horrid



























