Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horrid
01
kinh khủng, tồi tệ
very unpleasant or of very poor quality
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most horrid
so sánh hơn
more horrid
có thể phân cấp
02
kinh khủng, khủng khiếp
extremely unpleasant, shocking, or horrifying
Các ví dụ
His horrid behavior during the argument only escalated the conflict and hurt feelings.
Hành vi kinh khủng của anh ta trong cuộc tranh cãi chỉ làm leo thang mâu thuẫn và tổn thương tình cảm.
Cây Từ Vựng
horridly
horridness
horrid



























