Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horrible
01
kinh khủng, tồi tệ
extremely unpleasant or bad
Các ví dụ
The horrible smell coming from the garbage bin made it difficult to stay in the kitchen.
Mùi kinh khủng từ thùng rác khiến việc ở trong bếp trở nên khó khăn.
02
đáng ghét, độc ác
(of a person) behaving in a very unkind, unfriendly, or cruel way
Các ví dụ
The teacher scolded the student for being horrible to others.
Giáo viên đã mắng học sinh vì đã tồi tệ với người khác.
03
kinh khủng, khủng khiếp
very shocking and causing intense fear
Cây Từ Vựng
horribly
horrible
horr



























