horribly
Pronunciation
/ˈhɔɹəbɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "horribly"trong tiếng Anh

horribly
01

kinh khủng, khủng khiếp

in a way that causes horror, revulsion, or extreme emotional distress
horribly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She screamed as the man was horribly crushed under the debris.
Cô ấy hét lên khi người đàn ông bị kinh khủng nghiền nát dưới đống đổ nát.
1.1

kinh khủng, khủng khiếp

to a very unpleasant, disagreeable, or extreme degree
Các ví dụ
I felt horribly awkward at the party.
Tôi cảm thấy vô cùng lúng túng tại bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng