Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Horon
01
Horon, Điệu múa dân gian truyền thống từ vùng Biển Đen của Thổ Nhĩ Kỳ
a traditional folk dance from the Black Sea region of Turkey known for its energetic and fast-paced movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
horons
tên riêng



























