hornwork
Pronunciation
/ˈhɔrnˌwɝk/
/ˈhɔːnˌwɜːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hornwork"trong tiếng Anh

Hornwork
01

công trình hình sừng, công sự hình sừng

an outwork fortification that is shaped like a horn or crescent and is typically located in front of a main fortification or entrance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hornworks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng