Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hop up
[phrase form: hop]
01
sửa đổi, nâng cấp
to modify a vehicle or its engine to enhance its power or performance
Các ví dụ
The auto shop specializes in hopping up trucks for off-road enthusiasts.
Cửa hàng ô tô chuyên nâng cấp xe tải cho những người đam mê off-road.
02
kích thích, làm hứng khởi
to become more intense or exciting
Các ví dụ
The DJ hopped the party up with energetic music and a lively atmosphere.
DJ đã làm bùng nổ bữa tiệc với âm nhạc sôi động và bầu không khí sôi nổi.
03
phê thuốc, lên đồ
to become stimulated or energized with a drug
Các ví dụ
The medication was designed to hop people up and help them focus better.
Thuốc được thiết kế để kích thích mọi người và giúp họ tập trung tốt hơn.



























