Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hoof
Các ví dụ
A hoof infection can cause severe pain for an animal if not treated.
Nhiễm trùng móng có thể gây đau đớn nghiêm trọng cho động vật nếu không được điều trị.
02
móng guốc, chân động vật móng guốc
the foot of an ungulate mammal
to hoof
01
nhảy một cách chuyên nghiệp, giậm chân như một chuyên gia
dance in a professional capacity
02
đi bộ, dạo chơi
walk
Cây Từ Vựng
hooflike
hoof



























