Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apparel
to apparel
01
mặc quần áo cho, trang bị quần áo
to dress someone, or to supply with clothing
Old use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
apparel
ngôi thứ ba số ít
apparels
hiện tại phân từ
appareling
quá khứ đơn
appareled
quá khứ phân từ
appareled
Các ví dụ
She appareled her children before school.
Cô ấy mặc quần áo cho con mình trước khi đến trường.



























