Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hierarchic
01
có cấp bậc
organized in levels of rank or authority, with higher levels having more power or importance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The military operates on a hierarchic system of command.
Quân đội hoạt động theo hệ thống chỉ huy phân cấp.
Cây Từ Vựng
nonhierarchic
hierarchic
hierarch



























