hie
hie
haɪ
hai
/hˈa‍ɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hie"trong tiếng Anh

01

vội vàng, nhanh chóng

move hurridly
to hie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
hie
ngôi thứ ba số ít
hies
hiện tại phân từ
hieing
quá khứ đơn
hied
quá khứ phân từ
hied
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng