hierarchal
hie
ˌhaɪə
haie
rar
ˈrɑ:
raa
chal
kəl
kēl
hierarchical

Định nghĩa và ý nghĩa của "hierarchal"trong tiếng Anh

hierarchal
01

theo cấp bậc

classified according to various criteria into successive levels or layers 
hierarchal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng