hibernal
hi
haɪ
hai
ber
ˈbɜ:
nal
nəl
nēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "hibernal"trong tiếng Anh

hibernal
01

mùa đông, thuộc mùa đông

relating to or typical of winter 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The hibernal landscape was blanketed in snow and ice. 

Cảnh quan mùa đông được phủ đầy tuyết và băng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng