to hibernate
hi
ˈhaɪ
hai
ber
nate
neɪt
neit

Định nghĩa và ý nghĩa của "hibernate"trong tiếng Anh

to hibernate
01

ngủ đông, trú đông

(of some animals or plants) to spend the winter sleeping deeply 
Intransitive
to hibernate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
hibernate
ngôi thứ ba số ít
hibernates
hiện tại phân từ
hibernating
quá khứ đơn
hibernated
quá khứ phân từ
hibernated
Các ví dụ
Bears hibernate in caves during the cold winter months to conserve energy. 

Gấu ngủ đông trong hang động trong những tháng mùa đông lạnh giá để tiết kiệm năng lượng.

02

ngủ đông, ở trạng thái ngủ đông

be in an inactive or dormant state 

Cây Từ Vựng

hibernating
hibernation
hibernate
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng