hibernating
hi
ˈhaɪ
hai
ber
bər
bēr
na
ˌneɪ
nei
ting
tɪng
ting
/hˈa‍ɪbənˌe‍ɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hibernating"trong tiếng Anh

hibernating
01

ngủ đông, trong trạng thái ngủ đông

in a condition of biological rest or suspended animation
hibernating definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng