hibernating
hi
ˈhaɪ
hai
ber
na
neɪ
nei
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "hibernating"trong tiếng Anh

hibernating
01

ngủ đông, trong trạng thái ngủ đông

in a condition of biological rest or suspended animation 
hibernating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hibernating
so sánh hơn
more hibernating
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng