hi
hi
haɪ
hai
kymypigy

Định nghĩa và ý nghĩa của "hi"trong tiếng Anh

01

Xin chào, Chào

a short way to say hello 
hi definition and meaning
thân mật
Các ví dụ
Hi, nice to meet you. 

Chào, rất vui được gặp bạn.

01

Hawaii, tiểu bang Hawaii

a state in the United States in the central Pacific on the Hawaiian Islands 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng