helper
hel
ˈhɛl
hel
per
pɜr
pēr
/hˈɛlpɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "helper"trong tiếng Anh

Helper
01

người trợ giúp, trợ lý

a person who helps others, often with money or practical support
Các ví dụ
Volunteers act as helpers during the festival.
Tình nguyện viên đóng vai trò là người giúp đỡ trong suốt lễ hội.
02

người giúp đỡ, trợ lý

a person who assists in completing a task or reaching a goal
Các ví dụ
The gardener hired a part-time helper to take care of the larger tasks around the property.
Người làm vườn đã thuê một người giúp việc bán thời gian để chăm sóc những công việc lớn hơn xung quanh tài sản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng