heartbreak
heart
ˈhɑ:t
haat
break
breɪk
breik

Định nghĩa và ý nghĩa của "heartbreak"trong tiếng Anh

Heartbreak
01

đau lòng, nỗi buồn

a feeling of great distress or sadness 
heartbreak definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heartbreaks
Các ví dụ
Experiencing heartbreak after the end of a long-term relationship can be devastating. 

Trải qua nỗi đau lòng sau khi kết thúc một mối quan hệ lâu dài có thể tàn khốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng