Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heartbreak
01
đau lòng, nỗi buồn
a feeling of great distress or sadness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heartbreaks
Các ví dụ
Witnessing the destruction caused by the natural disaster brought a sense of heartbreak to the entire community.
Chứng kiến sự tàn phá do thiên tai gây ra đã mang lại cảm giác đau lòng cho toàn bộ cộng đồng.
Cây Từ Vựng
heartbreak
heart
break



























