Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hazy
01
mờ ảo, mù mịt
(of air) difficult to see through because of heat, mist, or dust
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
haziest
so sánh hơn
hazier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The view of the mountains was hazy due to the heat rising from the valley.
Tầm nhìn ra những ngọn núi bị mờ ảo do hơi nóng bốc lên từ thung lũng.
Các ví dụ
Her recollection of the event was hazy, making it hard for her to provide details.
Ký ức của cô về sự kiện đó mờ nhạt, khiến cô khó cung cấp chi tiết.
03
mơ hồ, không rõ ràng
(of a person) lacking clear focus or clarity in thought or expression
Các ví dụ
She appeared hazy, struggling to recall the details of the conversation.
Cô ấy có vẻ mơ hồ, vật lộn để nhớ lại chi tiết của cuộc trò chuyện.
Cây Từ Vựng
hazily
haziness
hazy
haze



























