Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hazy
01
mờ ảo, mù mịt
(of air) difficult to see through because of heat, mist, or dust
Các ví dụ
The morning fog left the landscape hazy and obscured.
Sương mù buổi sáng để lại cảnh quan mờ ảo và mờ mịt.
Các ví dụ
His explanation was hazy, leaving many questions unanswered.
Lời giải thích của anh ấy mơ hồ, để lại nhiều câu hỏi chưa được trả lời.
03
mơ hồ, không rõ ràng
(of a person) lacking clear focus or clarity in thought or expression
Các ví dụ
He looked hazy as he tried to explain the situation, his thoughts disorganized.
Anh ấy trông mơ hồ khi cố gắng giải thích tình huống, suy nghĩ của anh ấy lộn xộn.
Cây Từ Vựng
hazily
haziness
hazy
haze



























