handstamp
hand
ˈhænd
hānd
stamp
stæmp
stāmp
/hˈandstamp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "handstamp"trong tiếng Anh

Handstamp
01

con dấu tay, dấu đóng tay

a stamp (usually made of rubber) for imprinting a mark or design by hand
handstamp definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handstamps
to handstamp
01

đóng dấu, đóng tem

stamp with a rubber stamp, usually an indication of official approval on a document
to handstamp definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
handstamp
ngôi thứ ba số ít
handstamps
hiện tại phân từ
handstamping
quá khứ đơn
handstamped
quá khứ phân từ
handstamped
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng