Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
handily
01
một cách khéo léo, dễ dàng
with skill, ease, or proficiency
Các ví dụ
The seasoned musician handily performed the intricate piece on the piano to the awe of the audience.
Nhạc sĩ dày dạn kinh nghiệm đã khéo léo biểu diễn bản nhạc phức tạp trên piano, khiến khán giả kinh ngạc.
Các ví dụ
She completed the complex project handily, thanks to the organized workflow and helpful tools.
Cô ấy đã hoàn thành dự án phức tạp một cách dễ dàng, nhờ vào quy trình làm việc có tổ chức và các công cụ hữu ích.
Cây Từ Vựng
handily
handy
hand



























