Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
handily
01
một cách khéo léo, dễ dàng
with skill, ease, or proficiency
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She handily solved the complex mathematical problem in just a few minutes.
Cô ấy khéo léo giải quyết vấn đề toán học phức tạp chỉ trong vài phút.
Các ví dụ
With the new software update, users can now handily customize their preferences with just a few clicks.
Với bản cập nhật phần mềm mới, người dùng giờ đây có thể dễ dàng tùy chỉnh sở thích của mình chỉ với vài cú nhấp chuột.
Cây Từ Vựng
handily
handy
hand



























