handily
han
ˈhæn
hān
di
di
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "handily"trong tiếng Anh

01

một cách khéo léo, dễ dàng

with skill, ease, or proficiency 
handily definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She handily solved the complex mathematical problem in just a few minutes. 

Cô ấy khéo léo giải quyết vấn đề toán học phức tạp chỉ trong vài phút.

02

dễ dàng, thoải mái

in a way that is easy or comfortable 

conveniently

Các ví dụ
With the new software update, users can now handily customize their preferences with just a few clicks. 

Với bản cập nhật phần mềm mới, người dùng giờ đây có thể dễ dàng tùy chỉnh sở thích của mình chỉ với vài cú nhấp chuột.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng