Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Half-pint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
half-pints
Các ví dụ
The half-pint toy car was perfect for the young child ’s small hands.
Chiếc xe đồ chơi tí hon hoàn hảo cho bàn tay nhỏ của đứa trẻ.



























