Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Half-pint
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
half-pints
Các ví dụ
The half-pint puppy was so small it could fit in a handbag.
Chú chó con nửa pint nhỏ đến mức có thể nằm vừa trong một chiếc túi xách.



























