Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
half-price
01
giảm một nửa giá, nửa giá
reduced to half the previous price of something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
She found a half-price sweater at the thrift store, making it an affordable addition to her wardrobe.
Cô ấy tìm thấy một chiếc áo len giảm nửa giá tại cửa hàng đồ cũ, biến nó thành một bổ sung phải chăng cho tủ quần áo của mình.
half-price
01
giảm nửa giá, bán nửa giá
at a cost equal to 50% of the usual or full price
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Movie tickets were available half-price on weekdays.
Vé xem phim có sẵn với giá một nửa vào các ngày trong tuần.
Half-price
01
giá một nửa, giảm một nửa giá
a sale price that is half of the usual price for an item
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
half-prices
Các ví dụ
I got this book at half-price because it was on special offer.
Tôi đã mua cuốn sách này với giá một nửa vì nó đang được khuyến mãi đặc biệt.



























