Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
haggard
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most haggard
so sánh hơn
more haggard
có thể phân cấp
Các ví dụ
After days without sleep, he looked haggard and pale.
Sau nhiều ngày không ngủ, anh ấy trông tiều tụy và xanh xao.
02
gầy gò, ốm yếu
very thin especially from disease or hunger or cold
Cây Từ Vựng
haggardly
haggard



























