Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
haggard
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most haggard
so sánh hơn
more haggard
có thể phân cấp
Các ví dụ
She gave a haggard smile, her face lined with exhaustion.
Cô ấy nở một nụ cười tiều tụy, khuôn mặt in hằn sự mệt mỏi.
02
gầy gò, ốm yếu
very thin especially from disease or hunger or cold
Cây Từ Vựng
haggardly
haggard



























