hagiographer
Pronunciation
/hˌædʒɪˈɑːɡɹəfɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hagiographer"trong tiếng Anh

Hagiographer
01

người viết tiểu sử tôn vinh, nhà tiểu sử lý tưởng hóa

a biographer who gives an idealized account of someone's life
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hagiographers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng