haematopodidae
hae
ˌhi:
hi
ma
to
ˈtɒ
to
po
di
daɪ
dai
dae
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "haematopodidae"trong tiếng Anh

Haematopodidae
01

chim mò sò

oystercatchers 
haematopodidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Haematopodidae

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng