Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grotesquely
01
một cách kỳ quái, một cách dị dạng
in a way that is comically or repulsively distorted, ugly, or unnatural in appearance or form
Các ví dụ
The puppet 's painted smile was grotesquely exaggerated, making it unsettling to look at.
Nụ cười được vẽ trên con rối bị phóng đại kỳ dị, khiến nó trở nên khó chịu khi nhìn.
1.1
một cách kỳ cục, một cách vô lý
in a way that is absurdly, shockingly, or offensively inappropriate or exaggerated
Các ví dụ
The film grotesquely trivialized a real historical tragedy.
Bộ phim đã một cách kệch cỡm làm giảm giá trị một bi kịch lịch sử có thật.
Cây Từ Vựng
grotesquely
grotesque



























