grotesque
Pronunciation
/ɡroʊˈtɛsk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grotesque"trong tiếng Anh

grotesque
01

kỳ dị, quái gở

very ugly in a strange or funny way
grotesque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grotesque
so sánh hơn
more grotesque
có thể phân cấp
Các ví dụ
The mask he wore at the masquerade ball was grotesque, with exaggerated features and sinister eyes.
Chiếc mặt nạ anh ta đeo tại buổi dạ hội hóa trang thật kỳ dị, với những nét phóng đại và đôi mắt ác ý.
02

kỳ quái, buồn cười

so odd or bizarre as to be laughable
Các ví dụ
She told a grotesque story that seemed unbelievable.
Cô ấy kể một câu chuyện kỳ quái có vẻ không thể tin được.
Grotesque
01

hình kỳ quái, tác phẩm kỳ quái

a work of art or decorative motif featuring an incongruous combination of human, animal, and plant forms
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grotesques
Các ví dụ
The garden gate featured a grotesque with a lion's head and vine-like appendages.
Cổng vườn có một grotesque với đầu sư tử và các phần phụ giống như dây leo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng