Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gridlock
01
tắc nghẽn giao thông, ùn tắc
a situation in which traffic is so heavily congested that movement is virtually impossible
Các ví dụ
Rush hour traffic led to gridlock on the freeway, and we were stuck for miles.
Giao thông giờ cao điểm dẫn đến tắc nghẽn trên đường cao tốc, và chúng tôi bị kẹt hàng dặm.
02
bế tắc, tình trạng tắc nghẽn
a situation in which no progress can be made because opposing parties are unable to reach agreement
Các ví dụ
Management and labor faced contract gridlock that threatened to shut down the factory.
Ban quản lý và lao động đã đối mặt với một bế tắc hợp đồng đe dọa đóng cửa nhà máy.
Cây Từ Vựng
gridlock
grid
lock



























