Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grief
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Time helped ease his grief, but the sadness never fully disappeared.
Thời gian đã giúp làm dịu nỗi đau của anh ấy, nhưng nỗi buồn không bao giờ biến mất hoàn toàn.
02
nỗi buồn, sự đau khổ
a situation, loss, or event that causes deep sadness or suffering
Các ví dụ
The abandoned puppy 's whimpers were a small but piercing grief to her heart.
Tiếng rên rỉ của chú chó con bị bỏ rơi là một nỗi đau nhỏ nhưng nhói buốt trong tim cô.



























