Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duyên dáng, lòng nhân hậu
Cô ấy đối xử với mọi người bằng sự duyên dáng và lòng kiên nhẫn.
ân sủng, ơn Chúa
Người ta nói rằng vị thánh sống trong ân sủng.
duyên dáng, sự thanh nhã
Nữ diễn viên ba lê di chuyển với vẻ duyên dáng không gắng sức.
sự thanh lịch, sự tế nhị
Cô ấy đã chấp nhận lời chỉ trích với sự duyên dáng.
lời cầu nguyện trước bữa ăn, lời tạ ơn trước bữa ăn
Họ đã nói ơn trước khi ăn.
Grace, Charis
Tác phẩm điêu khắc mô tả một Grace đang nhảy với sự thanh lịch.
thời gian ân hạn, kỳ hạn ân hạn
Ngân hàng cho phép một thời gian gia hạn năm ngày để thanh toán hóa đơn.
lượt ân huệ, hành động ân huệ
Cô ấy đã kiếm được một ân huệ trong trò chơi bàn cờ để di chuyển lại.
trang trí, làm đẹp
Cô ấy đã làm đẹp bàn bằng một bó hoa tươi.
làm đẹp, tôn vinh
Những ngọn núi tô điểm cho đường chân trời lúc bình minh.
Cây Từ Vựng



























