Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glittering
01
lấp lánh, long lanh
shining brightly, often with small flashes of light
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glittering
so sánh hơn
more glittering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The glittering stars filled the night sky, twinkling with distant light.
Những ngôi sao lấp lánh lấp đầy bầu trời đêm, lấp lánh với ánh sáng xa xôi.
02
lấp lánh, rực rỡ
extremely impressive or notably successful in a way that shines or stands out
Các ví dụ
The singer’s glittering career spanned decades of hit songs.
Sự nghiệp rực rỡ của ca sĩ trải dài qua nhiều thập kỷ với những bài hát hit.



























