glittering
gli
ˈglɪ
gli
tte
ring
rɪng
ring
glistering

Định nghĩa và ý nghĩa của "glittering"trong tiếng Anh

glittering
01

lấp lánh, long lanh

shining brightly, often with small flashes of light 
glittering definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glittering
so sánh hơn
more glittering
có thể phân cấp
Các ví dụ
The glittering stars filled the night sky, twinkling with distant light. 

Những ngôi sao lấp lánh lấp đầy bầu trời đêm, lấp lánh với ánh sáng xa xôi.

02

lấp lánh, rực rỡ

extremely impressive or notably successful in a way that shines or stands out 
Các ví dụ
The singer’s glittering career spanned decades of hit songs. 

Sự nghiệp rực rỡ của ca sĩ trải dài qua nhiều thập kỷ với những bài hát hit.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng