Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glistening
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glistening
so sánh hơn
more glistening
có thể phân cấp
Các ví dụ
The glistening surface of the lake reflected the vibrant colors of the sunset.
Bề mặt lấp lánh của hồ phản chiếu những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn.
Cây Từ Vựng
glistening
glisten



























